Bảng phiên âm tiếng Trung (拼音)
Hệ thống phiên âm Pinyin gồm 21 thanh mẫu, 35 vận mẫu và 4 thanh điệu — nền tảng để đọc và phát âm chuẩn tiếng Trung.
Bốn thanh điệu 四声
Tiếng Trung có 4 thanh điệu cơ bản + 1 thanh nhẹ. Mỗi thanh điệu tạo ra từ khác nhau hoàn toàn.
ā
Thanh bằng
Giọng cao, kéo dài đều
mā — mẹ
á
Thanh sắc
Giọng lên cao
má — cây gai
ǎ
Thanh hỏi
Giọng xuống rồi lên
mǎ — ngựa
à
Thanh nặng
Giọng rơi nhanh và dứt khoát
mà — mắng
a
Thanh nhẹ
Đọc ngắn, nhẹ, không nhấn trọng âm
ma — trợ từ
Cấu trúc âm tiết 音节结构
Mỗi âm tiết tiếng Trung gồm 3 bộ phận: Thanh mẫu + Vận mẫu + Thanh điệu
Sơ đồ cao độ thanh điệu
Thanh nhẹ 轻声
Ngoài 4 thanh chính còn có thanh nhẹ — không phải thanh điệu cố định mà là kết quả biến đổi cao độ. Các chữ có thanh nhẹ không có ký hiệu, đọc nhanh và nhẹ hơn âm tiết trước.
Quy tắc biến điệu 变调规则
Biến âm Thanh 3
三声变调
Thanh 3 + Thanh 3 → Thanh 2 + Thanh 3
Khi hai âm tiết thanh 3 đứng liền nhau, thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh 2.
Biến âm 一 (yī)
一的变调
Thanh 1 → Thanh 2 (trước thanh 4) / Thanh 4 (trước thanh 1/2/3)
一 (yī) đọc thành yí (thanh 2) khi đứng trước âm tiết thanh 4; đọc thành yì (thanh 4) khi đứng trước âm tiết thanh 1, 2, hoặc 3.
Biến âm 不 (bù)
不的变调
Thanh 4 → Thanh 2 (khi đứng trước thanh 4)
不 (bù) vốn là thanh 4; chỉ đọc thành bú (thanh 2) khi đứng ngay trước một âm tiết thanh 4.
